Thị trường
Xcel Energy Inc.
Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Xcel Energy Inc. (XEL) sang KRW
Giá Xcel Energy Inc. hôm nay là ₩127,377.76, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. XEL đã +1.40% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -0.09% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩127,494.17, và 9.80% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩116,008.44.Bảng chuyển đổi Xcel Energy Inc.
XEL sang KRW
Tính đến ngày hôm nay vào 04:49 AM
| 0.5 XEL |
| 1 XEL |
| 5 XEL |
| 10 XEL |
| 50 XEL |
| 100 XEL |
| 500 XEL |
| 1,000 XEL |
KRW sang XEL
Tính đến ngày hôm nay vào 04:49 AM
| 0.5 KRW |
| 1 KRW |
| 5 KRW |
| 10 KRW |
| 50 KRW |
| 100 KRW |
| 500 KRW |
| 1,000 KRW |

