Thị trường
Grass
Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Grass (GRASS) sang KRW
Giá Grass hôm nay là ₩544.43, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩35.6B. GRASS đã +2.56% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -8.42% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩594.50, và 5.65% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩515.34.GRASS có cung lưu hành là 632.08M GRASS và cung tối đa là 1B GRASS.Bảng chuyển đổi Grass
GRASS sang KRW
Tính đến ngày hôm nay vào 06:14 AM
| 0.5 GRASS |
| 1 GRASS |
| 5 GRASS |
| 10 GRASS |
| 50 GRASS |
| 100 GRASS |
| 500 GRASS |
| 1,000 GRASS |
KRW sang GRASS
Tính đến ngày hôm nay vào 06:14 AM
| 0.5 KRW |
| 1 KRW |
| 5 KRW |
| 10 KRW |
| 50 KRW |
| 100 KRW |
| 500 KRW |
| 1,000 KRW |
