Thị trường
Grass
Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Grass (GRASS) sang KRW
Giá Grass hôm nay là ₩756.40, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩39.86B. GRASS đã -3.26% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -6.81% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩811.65, và 22.31% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩618.41.GRASS có cung lưu hành là 609.61M GRASS và cung tối đa là 1B GRASS.Bảng chuyển đổi Grass
GRASS sang KRW
Tính đến ngày hôm nay vào 09:29 PM
| 0.5 GRASS |
| 1 GRASS |
| 5 GRASS |
| 10 GRASS |
| 50 GRASS |
| 100 GRASS |
| 500 GRASS |
| 1,000 GRASS |
KRW sang GRASS
Tính đến ngày hôm nay vào 09:29 PM
| 0.5 KRW |
| 1 KRW |
| 5 KRW |
| 10 KRW |
| 50 KRW |
| 100 KRW |
| 500 KRW |
| 1,000 KRW |
