Crypto.com Logo

Thị trường

Ethereum Name Service

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Ethereum Name Service (ENS) sang KRW

Giá Ethereum Name Service hôm nay là ₩6,354.44, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩14.6B. ENS đã +0.42% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -13.87% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩7,377.98,4.29% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩6,093.32.ENS có cung lưu hành là 40.91M ENS và cung tối đa là 100M ENS.

Bảng chuyển đổi Ethereum Name Service

ENS sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 03:59 AM

0.5 ENS₩3,177
1 ENS₩6,354
5 ENS₩31,770
10 ENS₩63,540
50 ENS₩317,700
100 ENS₩635,400
500 ENS₩3,177,000
1,000 ENS₩6,354,000

KRW sang ENS

Tính đến ngày hôm nay vào 03:59 AM

0.5 KRW0.00007869 ENS
1 KRW0.0001574 ENS
5 KRW0.0007869 ENS
10 KRW0.001574 ENS
50 KRW0.007869 ENS
100 KRW0.01574 ENS
500 KRW0.07869 ENS
1,000 KRW0.1574 ENS

Chuyển đổi Ethereum Name Service (ENS) sang Korean Won (KRW)

ENS to KRW

ENS

ENS

KRW

KRW

1 ENS = 6,354.44 KRW

Giá chuyển đổi 1 Ethereum Name Service (ENS) sang KRW hôm nay là ₩6,354.44.