Coin
14,581
Vốn hóa
$1,117.62 B USD
Biến động trong 24h

+1.41%

Khối lượng trong 24h
$51.33 B USD
Dominance
BTC: 40.41%, ETH: 18.29%
Gas ETH
58 Gwei

XANK

Xank

XANK

Thêm vào Danh sách theo dõi

$0.00249 USD

N/A

(24H)

0.0000001078 BTC

-4.08%

(24H)

Xank Price Chart (USD)

Loading...

Vốn hóa (USD)

N/A

Khối Lượng 24H (USD)

$13

Mức cung hiện hành

N/A

Mức cung tối đa

1 B XANK

Công cụ đổi tiền

Số lượng

XANK

XANK

swap

1 XANK = 0.00249 USD

Không thể lấy dữ liệu. Vui lòng thử lại.

Phản hồi của thị trường về Xank hôm nay thế nào?

Crypto.com

Bạn cảm thấy Xank hôm nay thế nào? Bình chọn để xem kết quả

Thông tin tổng quan

Địa chỉ Hợp đồng

  • Ethereum

    0x0e7f79e89ba8c4a13431129fb2db0d4f444b5b9a

Giới thiệu

Giới thiệu Xank

Hạng #14234

Xank Tóm tắt về giá

Dữ liệu mới nhất

Tìm hiểu thêm Xank

Sách trắng

Các tài nguyên liên quan

Nếu bạn mới làm quen với crypto, hãy tận dụng mục Đại học Crypto.comTrung tâm Hỗ trợ của chúng tôi để học cách mua Bitcoin, Ethereum và các đồng tiền mã hóa khác.

Để trực tiếp biết giá của Xank tính bằng đồng tiền pháp định mà bạn chọn, bạn có thể sử dụng tính năng chuyển đổi của Crypto.com ở góc trên cùng bên phải của trang này.

Trang giá Xank chỉ là một trong Chỉ số giá Crypto.com có lịch sử giá, mã token, vốn hóa thị trường và biểu đồ giá trực quan cho các đồng tiền mã hóa hàng đầu.

XANK Biến động giá

Xank Giá

$0.00249

Đỉnh 24H / Đáy 24H

N/A

Đỉnh 7N / Đáy 7N

N/A

Cao nhất trong 30 ngày / Thấp nhất trong 30 ngày

N/A

Cao nhất trong 90 ngày / Thấp nhất trong 90 ngày

N/A

Thịnh hành

Thông tin tổng quan

Địa chỉ Hợp đồng

  • Ethereum

    0x0e7f79e89ba8c4a13431129fb2db0d4f444b5b9a

XANK Biến động giá

Xank Giá

$0.00249

Đỉnh 24H / Đáy 24H

N/A

Đỉnh 7N / Đáy 7N

N/A

Cao nhất trong 30 ngày / Thấp nhất trong 30 ngày

N/A

Cao nhất trong 90 ngày / Thấp nhất trong 90 ngày

N/A

Thịnh hành

Công ty

Copyright © 2018 - 2023 Crypto.com. All rights reserved.

Terms and Conditions

Thông báo bảo mật

Trạng thái

Cookie Preferences

certificate: AICPA
certificate: SGS
certificate: SGS-27001
certificate: PCI-DSS
certificate: BSI