Coin
14,508
Vốn hóa
$1,083.99 B USD
Biến động trong 24h

+2.35%

Khối lượng trong 24h
$47.26 B USD
Dominance
BTC: 41.30%, ETH: 18.00%
Gas ETH
71 Gwei

COFFEE

CoffeeSwap

COFFEE

Thêm vào Danh sách theo dõi

$0.12 USD

N/A

(24H)

0.000005222 BTC

+0.00%

(24H)

Tính đến Aug 17 2022, 18:00 (5 tháng trước)

CoffeeSwap Price Chart (USD)

Loading...

Vốn hóa (USD)

N/A

Khối Lượng 24H (USD)

N/A

Mức cung hiện hành

N/A

Mức cung tối đa

100 M COFFEE

Công cụ đổi tiền

Số lượng

COFFEE

COFFEE

swap

1 COFFEE = 0.12 USD

Không thể lấy dữ liệu. Vui lòng thử lại.

Phản hồi của thị trường về CoffeeSwap hôm nay thế nào?

Crypto.com

Bạn cảm thấy CoffeeSwap hôm nay thế nào? Bình chọn để xem kết quả

Thông tin tổng quan

Các kênh mạng xã hội

Giới thiệu

Giới thiệu CoffeeSwap

Hạng #6229

CoffeeSwap Tóm tắt về giá

Dữ liệu mới nhất

Tìm hiểu thêm CoffeeSwap

Sách trắng

Các tài nguyên liên quan

Nếu bạn mới làm quen với crypto, hãy tận dụng mục Đại học Crypto.comTrung tâm Hỗ trợ của chúng tôi để học cách mua Bitcoin, Ethereum và các đồng tiền mã hóa khác.

Để trực tiếp biết giá của CoffeeSwap tính bằng đồng tiền pháp định mà bạn chọn, bạn có thể sử dụng tính năng chuyển đổi của Crypto.com ở góc trên cùng bên phải của trang này.

Trang giá CoffeeSwap chỉ là một trong Chỉ số giá Crypto.com có lịch sử giá, mã token, vốn hóa thị trường và biểu đồ giá trực quan cho các đồng tiền mã hóa hàng đầu.

COFFEE Biến động giá

CoffeeSwap Giá

$0.12

Đỉnh 24H / Đáy 24H

N/A

Đỉnh 7N / Đáy 7N

N/A

Cao nhất trong 30 ngày / Thấp nhất trong 30 ngày

N/A

Cao nhất trong 90 ngày / Thấp nhất trong 90 ngày

N/A

Thịnh hành

Thông tin tổng quan

Các kênh mạng xã hội

COFFEE Biến động giá

CoffeeSwap Giá

$0.12

Đỉnh 24H / Đáy 24H

N/A

Đỉnh 7N / Đáy 7N

N/A

Cao nhất trong 30 ngày / Thấp nhất trong 30 ngày

N/A

Cao nhất trong 90 ngày / Thấp nhất trong 90 ngày

N/A

Thịnh hành

Công ty

Copyright © 2018 - 2023 Crypto.com. All rights reserved.

Terms and Conditions

Thông báo bảo mật

Trạng thái

Cookie Preferences

certificate: AICPA
certificate: SGS
certificate: SGS-27001
certificate: PCI-DSS
certificate: BSI