Thị trường
Hudbay Minerals Inc.
Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Hudbay Minerals Inc. (HBM) sang KRW
Giá Hudbay Minerals Inc. hôm nay là ₩32,378.54, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. HBM đã +2.54% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -6.54% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩34,644.06, và 12.01% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩28,906.31.Bảng chuyển đổi Hudbay Minerals Inc.
HBM sang KRW
Tính đến ngày hôm nay vào 07:27 AM
| 0.5 HBM |
| 1 HBM |
| 5 HBM |
| 10 HBM |
| 50 HBM |
| 100 HBM |
| 500 HBM |
| 1,000 HBM |
KRW sang HBM
Tính đến ngày hôm nay vào 07:27 AM
| 0.5 KRW |
| 1 KRW |
| 5 KRW |
| 10 KRW |
| 50 KRW |
| 100 KRW |
| 500 KRW |
| 1,000 KRW |

