Crypto.com Logo

Thị trường

Diamondback Energy, Inc.

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang KRW

Giá Diamondback Energy, Inc. hôm nay là ₩283,761.12, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. FANG đã -4.80% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -8.15% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩308,944.17,2.05% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩278,053.16.

Bảng chuyển đổi Diamondback Energy, Inc.

FANG sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 04:33 PM

0.5 FANG₩141,900
1 FANG₩283,800
5 FANG₩1,419,000
10 FANG₩2,838,000
50 FANG₩14,190,000
100 FANG₩28,380,000
500 FANG₩141,900,000
1,000 FANG₩283,800,000

KRW sang FANG

Tính đến ngày hôm nay vào 04:33 PM

0.5 KRW0.000001762 FANG
1 KRW0.000003524 FANG
5 KRW0.00001762 FANG
10 KRW0.00003524 FANG
50 KRW0.0001762 FANG
100 KRW0.0003524 FANG
500 KRW0.001762 FANG
1,000 KRW0.003524 FANG

Chuyển đổi Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang Korean Won (KRW)

FANG to KRW

FANG

FANG

KRW

KRW

1 FANG = 283,761.12 KRW

Giá chuyển đổi 1 Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang KRW hôm nay là ₩283,761.12.