Crypto.com Logo

Thị trường

Diamondback Energy, Inc.

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang KRW

Giá Diamondback Energy, Inc. hôm nay là ₩249,679.51, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. FANG đã -3.57% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -14.01% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩290,351.06,0.00% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩249,679.51.FANG có cung lưu hành là 0.5555 FANG.

Bảng chuyển đổi Diamondback Energy, Inc.

FANG sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 01:33 AM

0.5 FANG₩124,800
1 FANG₩249,700
5 FANG₩1,248,000
10 FANG₩2,497,000
50 FANG₩12,480,000
100 FANG₩24,970,000
500 FANG₩124,800,000
1,000 FANG₩249,700,000

KRW sang FANG

Tính đến ngày hôm nay vào 01:33 AM

0.5 KRW0.000002003 FANG
1 KRW0.000004005 FANG
5 KRW0.00002003 FANG
10 KRW0.00004005 FANG
50 KRW0.0002003 FANG
100 KRW0.0004005 FANG
500 KRW0.002003 FANG
1,000 KRW0.004005 FANG

Chuyển đổi Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang Korean Won (KRW)

FANG to KRW

FANG

FANG

KRW

KRW

1 FANG = 249,679.51 KRW

Giá chuyển đổi 1 Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang KRW hôm nay là ₩249,679.51.