Crypto.com Logo

Thị trường

Diamondback Energy, Inc.

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang KRW

Giá Diamondback Energy, Inc. hôm nay là ₩249,289.43, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. FANG đã -3.72% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -14.14% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩290,351.06,0.00% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩249,289.43.FANG có cung lưu hành là 0.5555 FANG.

Bảng chuyển đổi Diamondback Energy, Inc.

FANG sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 12:45 AM

0.5 FANG₩124,600
1 FANG₩249,300
5 FANG₩1,246,000
10 FANG₩2,493,000
50 FANG₩12,460,000
100 FANG₩24,930,000
500 FANG₩124,600,000
1,000 FANG₩249,300,000

KRW sang FANG

Tính đến ngày hôm nay vào 12:45 AM

0.5 KRW0.000002006 FANG
1 KRW0.000004011 FANG
5 KRW0.00002006 FANG
10 KRW0.00004011 FANG
50 KRW0.0002006 FANG
100 KRW0.0004011 FANG
500 KRW0.002006 FANG
1,000 KRW0.004011 FANG

Chuyển đổi Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang Korean Won (KRW)

FANG to KRW

FANG

FANG

KRW

KRW

1 FANG = 249,289.43 KRW

Giá chuyển đổi 1 Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang KRW hôm nay là ₩249,289.43.