Thị trường
Diamondback Energy, Inc.
Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Diamondback Energy, Inc. (FANG) sang KRW
Giá Diamondback Energy, Inc. hôm nay là ₩283,761.12, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. FANG đã -4.80% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -8.15% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩308,944.17, và 2.05% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩278,053.16.Bảng chuyển đổi Diamondback Energy, Inc.
FANG sang KRW
Tính đến ngày hôm nay vào 04:33 PM
| 0.5 FANG |
| 1 FANG |
| 5 FANG |
| 10 FANG |
| 50 FANG |
| 100 FANG |
| 500 FANG |
| 1,000 FANG |
KRW sang FANG
Tính đến ngày hôm nay vào 04:33 PM
| 0.5 KRW |
| 1 KRW |
| 5 KRW |
| 10 KRW |
| 50 KRW |
| 100 KRW |
| 500 KRW |
| 1,000 KRW |

