Crypto.com Logo

Thị trường

Comstock Resources, Inc.

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Comstock Resources, Inc. (CRK) sang KRW

Giá Comstock Resources, Inc. hôm nay là ₩19,218.84, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. CRK đã -2.71% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -9.65% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩21,270.47,1.43% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩18,947.86.

Bảng chuyển đổi Comstock Resources, Inc.

CRK sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 04:07 AM

0.5 CRK₩9,609
1 CRK₩19,220
5 CRK₩96,090
10 CRK₩192,200
50 CRK₩960,900
100 CRK₩1,922,000
500 CRK₩9,609,000
1,000 CRK₩19,220,000

KRW sang CRK

Tính đến ngày hôm nay vào 04:07 AM

0.5 KRW0.00002602 CRK
1 KRW0.00005203 CRK
5 KRW0.0002602 CRK
10 KRW0.0005203 CRK
50 KRW0.002602 CRK
100 KRW0.005203 CRK
500 KRW0.02602 CRK
1,000 KRW0.05203 CRK

Chuyển đổi Comstock Resources, Inc. (CRK) sang Korean Won (KRW)

CRK to KRW

CRK

CRK

KRW

KRW

1 CRK = 19,218.84 KRW

Giá chuyển đổi 1 Comstock Resources, Inc. (CRK) sang KRW hôm nay là ₩19,218.84.