Crypto.com Logo

Thị trường

Global X Copper Miners ETF

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Global X Copper Miners ETF (COPX) sang KRW

Giá Global X Copper Miners ETF hôm nay là ₩120,773.43, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. COPX đã +2.17% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -2.25% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩123,548.20,6.04% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩113,896.65.COPX có cung lưu hành là 7 COPX.

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners ETF

COPX sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 09:46 PM

0.5 COPX₩60,390
1 COPX₩120,800
5 COPX₩603,900
10 COPX₩1,208,000
50 COPX₩6,039,000
100 COPX₩12,080,000
500 COPX₩60,390,000
1,000 COPX₩120,800,000

KRW sang COPX

Tính đến ngày hôm nay vào 09:46 PM

0.5 KRW0.00000414 COPX
1 KRW0.00000828 COPX
5 KRW0.0000414 COPX
10 KRW0.0000828 COPX
50 KRW0.000414 COPX
100 KRW0.000828 COPX
500 KRW0.00414 COPX
1,000 KRW0.00828 COPX

Chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (COPX) sang Korean Won (KRW)

COPX to KRW

COPX

COPX

KRW

KRW

1 COPX = 120,773.43 KRW

Giá chuyển đổi 1 Global X Copper Miners ETF (COPX) sang KRW hôm nay là ₩120,773.43.