Thị trường
Global X Copper Miners ETF
Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Global X Copper Miners ETF (COPX) sang KRW
Giá Global X Copper Miners ETF hôm nay là ₩109,556.41, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. COPX đã -0.97% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -7.77% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩118,781.60, và 0.98% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩108,497.03.Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners ETF
COPX sang KRW
Tính đến ngày hôm nay vào 06:23 AM
| 0.5 COPX |
| 1 COPX |
| 5 COPX |
| 10 COPX |
| 50 COPX |
| 100 COPX |
| 500 COPX |
| 1,000 COPX |
KRW sang COPX
Tính đến ngày hôm nay vào 06:23 AM
| 0.5 KRW |
| 1 KRW |
| 5 KRW |
| 10 KRW |
| 50 KRW |
| 100 KRW |
| 500 KRW |
| 1,000 KRW |

