Crypto.com Logo

Thị trường

Global X Copper Miners ETF

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển Global X Copper Miners ETF (COPX) sang KRW

Giá Global X Copper Miners ETF hôm nay là ₩109,556.41, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. COPX đã -0.97% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -7.77% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩118,781.60,0.98% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩108,497.03.

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners ETF

COPX sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 06:23 AM

0.5 COPX₩54,780
1 COPX₩109,600
5 COPX₩547,800
10 COPX₩1,096,000
50 COPX₩5,478,000
100 COPX₩10,960,000
500 COPX₩54,780,000
1,000 COPX₩109,600,000

KRW sang COPX

Tính đến ngày hôm nay vào 06:23 AM

0.5 KRW0.000004564 COPX
1 KRW0.000009128 COPX
5 KRW0.00004564 COPX
10 KRW0.00009128 COPX
50 KRW0.0004564 COPX
100 KRW0.0009128 COPX
500 KRW0.004564 COPX
1,000 KRW0.009128 COPX

Chuyển đổi Global X Copper Miners ETF (COPX) sang Korean Won (KRW)

COPX to KRW

COPX

COPX

KRW

KRW

1 COPX = 109,556.41 KRW

Giá chuyển đổi 1 Global X Copper Miners ETF (COPX) sang KRW hôm nay là ₩109,556.41.