Crypto.com Logo

Thị trường

iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF

Loading chart

Tỷ giá và dữ liệu thị trưởng khi chuyển iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (ACWX) sang KRW

Giá iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF hôm nay là ₩109,145.52, với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₩N/A. ACWX đã +0.32% trong 24 giờ qua. Giá hiện đang giảm -4.86% so với mức giá cao nhất trong 7 ngày qua là ₩114,716.62,5.36% so với mức giá thấp nhất trong 7 ngày qua là ₩103,591.71.

Bảng chuyển đổi iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF

ACWX sang KRW

Tính đến ngày hôm nay vào 03:09 AM

0.5 ACWX₩54,570
1 ACWX₩109,100
5 ACWX₩545,700
10 ACWX₩1,091,000
50 ACWX₩5,457,000
100 ACWX₩10,910,000
500 ACWX₩54,570,000
1,000 ACWX₩109,100,000

KRW sang ACWX

Tính đến ngày hôm nay vào 03:09 AM

0.5 KRW0.000004581 ACWX
1 KRW0.000009162 ACWX
5 KRW0.00004581 ACWX
10 KRW0.00009162 ACWX
50 KRW0.0004581 ACWX
100 KRW0.0009162 ACWX
500 KRW0.004581 ACWX
1,000 KRW0.009162 ACWX

Chuyển đổi iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (ACWX) sang Korean Won (KRW)

ACWX to KRW

ACWX

ACWX

KRW

KRW

1 ACWX = 109,145.52 KRW

Giá chuyển đổi 1 iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (ACWX) sang KRW hôm nay là ₩109,145.52.